HSK 4 chuẩn 3.0 — Bài 29 (26 từ)

Mùa đông, bạn đồng hành & thu hoạch

26 từ vựng HSK 4 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 获得 · 获取 · 或许 · 花 · 伙 · 伙伴 · 好 · 含 · 寒假 · 寒冷 · 含有 · 毫米 · 后头 · 红包 · 户 · 黑暗 · 渐渐 · 江 · 坚固 · 姐妹 · 假如 · 卷 · 卷 · 季 · 既 · 寄.

#703
#704
#705
#706
#707
#708
#709
#710
#711
#712
#713
#714
#715
#716
#717
#718
#719
#720
#721
#722
1 / 2