HSK 4 chuẩn 3.0 — Bài 30 (25 từ)

Tích luỹ, cấm đoán & niềm vui

25 từ vựng HSK 4 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 近代 · 镜头 · 尽力 · 禁止 · 极 · 急忙 · 聚 · 局 · 几乎 · 积累 · 扩展 · 宽 · 棵 · 良好 · 列 · 列为 · 俩 · 两边 · 了不起 · 落 · 辣 · 泪 · 类型 · 乐趣 · 厘米.

#729
#730
#731
#732
#733
#734
#735
#736
#737
#738
#739
#740
#741
#742
#743
#744
#745
#746
#747
#748
1 / 2