HSK 4 chuẩn 3.0 — Bài 31 (25 từ)
Bí mật, mô tả & sự yên tĩnh
25 từ vựng HSK 4 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 楼梯 · 轮 · 轮椅 · 冷静 · 描述 · 描写 · 毛巾 · 梦 · 密 · 秘密 · 密码 · 密切 · 秘书 · 名牌儿 · 末 · 默默 · 模型 · 摸 · 哪 · 闹 · 闹钟 · 男女 · 内部 · 宁静 · 浓.
#754
⬜
#755
⬜
#756
⬜
#757
⬜
#758
⬜
#759
⬜
#760
⬜
#761
⬜
#762
⬜
#763
⬜
#764
⬜
#765
⬜
#766
⬜
#767
⬜
#768
⬜
#769
⬜
#770
⬜
#771
⬜
#772
⬜
#773
⬜
1 / 2