HSK 4 chuẩn 3.0 — Bài 32 (25 từ)

Xu thế, tuổi trẻ & cuộc sống nhẹ nhàng

25 từ vựng HSK 4 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 牌 · 排列 · 平静 · 平均 · 平稳 · 破产 · 迫切 · 穷 · 切 · 秋季 · 巧克力 · 却 · 圈 · 汽油 · 其余 · 青春 · 轻松 · 亲密 · 趋势 · 弱 · 如今 · 帅 · 帅哥 · 率先 · 刷.

#779
#780
#781
#782
#783
#784
#785
#786
#787
#788
#789
#790
#791
#792
#793
#794
#795
#796
#797
#798
1 / 2