HSK 4 chuẩn 3.0 — Bài 33 (25 từ)
Thất bại, thói quen tốt & lòng tốt
25 từ vựng HSK 4 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 刷牙 · 说不定 · 晒 · 善良 · 善于 · 甚至 · 似的 · 是否 · 湿 · 诗 · 失败 · 失望 · 叔叔 · 闪 · 赏 · 使劲 · 首 · 暑假 · 随手 · 酸 · 酸奶 · 缩短 · 散 · 似乎 · 松.
#804
⬜
#805
⬜
#806
⬜
#807
⬜
#808
⬜
#809
⬜
#810
⬜
#811
⬜
#812
⬜
#813
⬜
#814
⬜
#815
⬜
#816
⬜
#817
⬜
#818
⬜
#819
⬜
#820
⬜
#821
⬜
#822
⬜
#823
⬜
1 / 2