HSK 4 chuẩn 3.0 — Bài 34 (26 từ)
Thử thách, thay thế & tuổi thơ
26 từ vựng HSK 4 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 孙女 · 伞 · 填 · 挑 · 挑 · 贴 · 挑战 · 推销 · 脱 · 替 · 替代 · 停下 · 痛快 · 透 · 童年 · 图案 · 途中 · 躺 · 体检 · 挺 · 土地 · 外汇 · 外交官 · 外套 · 万一 · 王.
#829
⬜
#830
⬜
#831
⬜
#832
⬜
#833
⬜
#834
⬜
#835
⬜
#836
⬜
#837
⬜
#838
⬜
#839
⬜
#840
⬜
#841
⬜
#842
⬜
#843
⬜
#844
⬜
#845
⬜
#846
⬜
#847
⬜
#848
⬜
1 / 2