HSK 4 chuẩn 3.0 — Bài 35 (25 từ)
Tương lai, hiệu suất & mùa hè
25 từ vựng HSK 4 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 喂 · 未必 · 未来 · 维持 · 围巾 · 无 · 无聊 · 无所谓 · 无限 · 弯 · 微笑 · 尾巴 · 稳 · 五颜六色 · 下个月 · 下楼 · 下降 · 夏季 · 县 · 项 · 效率 · 下载 · 咸 · 鲜 · 箱.
#855
⬜
#856
⬜
#857
⬜
#858
⬜
#859
⬜
#860
⬜
#861
⬜
#862
⬜
#863
⬜
#864
⬜
#865
⬜
#866
⬜
#867
⬜
#868
⬜
#869
⬜
#870
⬜
#871
⬜
#872
⬜
#873
⬜
#874
⬜
1 / 2