HSK 4 chuẩn 3.0 — Bài 36 (24 từ)

Bán hàng, hình thức & nguyên tắc

24 từ vựng HSK 4 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 鲜花 · 销售 · 些 · 胸部 · 兄弟 · 显著 · 细 · 细致 · 型 · 形容 · 形势 · 迅速 · 寻找 · 吸 · 西瓜 · 吸管 · 新鲜 · 新型 · 吸烟 · 吸引 · 呀 · 圆 · 圆满 · 原则.

#880
#881
#882
#883
#884
#885
#886
#887
#888
#889
#890
#891
#892
#893
#894
#895
#896
#897
#898
#899
1 / 2