HSK 4 chuẩn 3.0 — Bài 37 (24 từ)
Đọc sách, bưu điện & chỗ dựa
24 từ vựng HSK 4 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 阅读 · 月底 · 要 · 牙 · 严 · 延期 · 延续 · 严重 · 摇 · 牙刷 · 移 · 遗产 · 幼儿园 · 邮局 · 玉 · 遇 · 遇到 · 预订 · 玉米 · 于是 · 腰 · 一般来说 · 依靠 · 医疗.
#904
⬜
#905
⬜
#906
⬜
#907
⬜
#908
⬜
#909
⬜
#910
⬜
#911
⬜
#912
⬜
#913
⬜
#914
⬜
#915
⬜
#916
⬜
#917
⬜
#918
⬜
#919
⬜
#920
⬜
#921
⬜
#922
⬜
#923
⬜
1 / 2