HSK 4 chuẩn 3.0 — Bài 38 (24 từ)
Ưu tú, theo đuổi & vượt qua
24 từ vựng HSK 4 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 一致 · 一再 · 优良 · 优美 · 优秀 · 眼镜 · 眼里 · 眼泪 · 以及 · 引 · 引进 · 引起 · 以内 · 有劲儿 · 有趣 · 有限 · 语音 · 抓紧 · 追求 · 转弯 · 转移 · 战斗 · 丈夫 · 战胜.
#928
⬜
#929
⬜
#930
⬜
#931
⬜
#932
⬜
#933
⬜
#934
⬜
#935
⬜
#936
⬜
#937
⬜
#938
⬜
#939
⬜
#940
⬜
#941
⬜
#942
⬜
#943
⬜
#944
⬜
#945
⬜
#946
⬜
#947
⬜
1 / 2