HSK 4 chuẩn 3.0 — Bài 39 (24 từ)

Chữa bệnh, hội họp & lời chúc

24 từ vựng HSK 4 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 战争 · 召开 · 着 · 着火 · 着急 · 阵 · 折 · 治 · 治疗 · 智力 · 种 · 祝福 · 著名 · 逐渐 · 针 · 针对 · 征求 · 之后 · 之间 · 之前 · 之一 · 中介 · 指挥 · 种类.

#952
#953
#954
#955
#956
#957
#958
#959
#960
#961
#962
#963
#964
#965
#966
#967
#968
#969
#970
#971
1 / 2