HSK 4 chuẩn 3.0 — Bài 40 (24 từ)
Tổng hợp, tổng kết & khởi đầu mới
24 từ vựng HSK 4 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 准时 · 最初 · 作出 · 作为 · 嘴巴 · 在乎 · 再三 · 在于 · 赞赏 · 赞助 · 造型 · 字母 · 综合 · 总理 · 总之 · 阻止 · 暗 · 暗示 · 而 · 而是 · 儿童 · 啊 · 阿姨 · 矮.
#976
⬜
#977
⬜
#978
⬜
#979
⬜
#980
⬜
#981
⬜
#982
⬜
#983
⬜
#984
⬜
#985
⬜
#986
⬜
#987
⬜
#988
⬜
#989
⬜
#990
⬜
#991
⬜
#992
⬜
#993
⬜
#994
⬜
#995
⬜
1 / 2