HSK 4 chuẩn 3.0 — Bài 14 (25 từ)

Nhà cửa, dọn dẹp & sửa chữa

25 từ vựng HSK 4 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 小伙子 · 盐 · 叶子 · 影子 · 原料 · 征服 · 矮小 · 窗户 · 窗台 · 打 · 打败 · 打雷 · 打扫 · 打折 · 打针 · 具备 · 垃圾 · 毛衣 · 日记 · 扫 · 缩小 · 台阶 · 台上 · 维修 · 小型.

#327
#328
#329
#330
#331
#332
#333
#334
#335
#336
#337
#338
#339
#340
#341
#342
#343
#344
#345
#346
1 / 2