HSK 4 chuẩn 3.0 — Bài 13 (25 từ)
Ăn uống, đồ dùng hằng ngày
25 từ vựng HSK 4 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 开水 · 口袋 · 口语 · 矿泉水 · 泪水 · 粮食 · 零食 · 轮子 · 帽子 · 盘 · 盘子 · 胖子 · 品质 · 妻子 · 燃料 · 刷子 · 说服 · 塑料 · 塑料袋 · 孙子 · 套餐 · 袜子 · 味儿 · 箱子 · 小吃.
#302
⬜
#303
⬜
#304
⬜
#305
⬜
#306
⬜
#307
⬜
#308
⬜
#309
⬜
#310
⬜
#311
⬜
#312
⬜
#313
⬜
#314
⬜
#315
⬜
#316
⬜
#317
⬜
#318
⬜
#319
⬜
#320
⬜
#321
⬜
1 / 2