HSK 4 chuẩn 3.0 — Bài 12 (25 từ)

Con người, đồ vật & sản phẩm

25 từ vựng HSK 4 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 名人 · 培养 · 穷人 · 燃烧 · 人家 · 伤害 · 烧 · 神话 · 神秘 · 诗人 · 手里 · 手套 · 受不了 · 睡着 · 材料 · 产品 · 吃惊 · 尺子 · 虫子 · 窗子 · 纯净水 · 肚子 · 光盘 · 进口 · 镜子.

#277
#278
#279
#280
#281
#282
#283
#284
#285
#286
#287
#288
#289
#290
#291
#292
#293
#294
#295
#296
1 / 2