HSK 4 chuẩn 3.0 — Bài 11 (25 từ)

Kỷ niệm, sức khoẻ & quan hệ

25 từ vựng HSK 4 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 怀念 · 酒吧 · 居住 · 空间 · 拍照 · 期间 · 情景 · 上门 · 晚点 · 维护 · 相处 · 想念 · 相片 · 预测 · 承受 · 敌人 · 锻炼 · 二手 · 分手 · 夫人 · 感兴趣 · 检测 · 健身 · 精力 · 疗养.

#252
#253
#254
#255
#256
#257
#258
#259
#260
#261
#262
#263
#264
#265
#266
#267
#268
#269
#270
#271
1 / 2