HSK 4 chuẩn 3.0 — Bài 10 (25 từ)
Tàu xe, đi lại & phong cảnh
25 từ vựng HSK 4 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 高铁 · 航空 · 火 · 机构 · 机遇 · 交换 · 交际 · 距离 · 离不开 · 列车 · 陆地 · 轮船 · 没想到 · 汽水 · 爱护 · 背景 · 参与 · 点名 · 风景 · 风俗 · 关 · 关闭 · 关于 · 海水 · 海鲜.
#227
⬜
#228
⬜
#229
⬜
#230
⬜
#231
⬜
#232
⬜
#233
⬜
#234
⬜
#235
⬜
#236
⬜
#237
⬜
#238
⬜
#239
⬜
#240
⬜
#241
⬜
#242
⬜
#243
⬜
#244
⬜
#245
⬜
#246
⬜
1 / 2