HSK 4 chuẩn 3.0 — Bài 9 (26 từ)

Xã hội, hiểu lầm & giao thông

26 từ vựng HSK 4 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 无法 · 误会 · 鲜明 · 限制 · 相反 · 亚运会 · 一律 · 移民 · 语法 · 约会 · 运动会 · 政府 · 政治 · 制订 · 安 · 安置 · 迟到 · 倒车 · 倒车 · 地方 · 地下 · 地址 · 电动车 · 堵 · 堵车 · 耳机.

#201
#202
#203
#204
#205
#206
#207
#208
#209
#210
#211
#212
#213
#214
#215
#216
#217
#218
#219
#220
1 / 2