HSK 4 chuẩn 3.0 — Bài 8 (25 từ)

Pháp luật, quy tắc & cộng đồng

25 từ vựng HSK 4 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 大规模 · 大会 · 度过 · 法 · 法官 · 法律 · 法院 · 反 · 反而 · 反映 · 规律 · 规模 · 规则 · 含义 · 纪律 · 季度 · 街道 · 居民 · 聚会 · 会计 · 律师 · 没法儿 · 守 · 顺序 · 透明.

#176
#177
#178
#179
#180
#181
#182
#183
#184
#185
#186
#187
#188
#189
#190
#191
#192
#193
#194
#195
1 / 2