HSK 4 chuẩn 3.0 — Bài 7 (25 từ)
Trường lớp, nghiên cứu sinh & tranh luận
25 từ vựng HSK 4 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 士兵 · 手术 · 思考 · 调皮 · 通知书 · 无论 · 学分 · 学年 · 学时 · 学术 · 学问 · 研究 · 研究生 · 研制 · 演讲 · 医学 · 议论 · 战士 · 争论 · 专心 · 转告 · 总共 · 总统 · 保守 · 标志.
#151
⬜
#152
⬜
#153
⬜
#154
⬜
#155
⬜
#156
⬜
#157
⬜
#158
⬜
#159
⬜
#160
⬜
#161
⬜
#162
⬜
#163
⬜
#164
⬜
#165
⬜
#166
⬜
#167
⬜
#168
⬜
#169
⬜
#170
⬜
1 / 2