HSK 4 chuẩn 3.0 — Bài 6 (25 từ)
Học thuật, giảng dạy & nghiên cứu
25 từ vựng HSK 4 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 参考 · 常识 · 诚实 · 程序 · 复制 · 果实 · 护士 · 回复 · 汇报 · 讲究 · 讲座 · 教授 · 教训 · 结 · 结构 · 结论 · 究竟 · 考察 · 考虑 · 论文 · 男士 · 女士 · 培育 · 实施 · 食堂.
#126
⬜
#127
⬜
#128
⬜
#129
⬜
#130
⬜
#131
⬜
#132
⬜
#133
⬜
#134
⬜
#135
⬜
#136
⬜
#137
⬜
#138
⬜
#139
⬜
#140
⬜
#141
⬜
#142
⬜
#143
⬜
#144
⬜
#145
⬜
1 / 2