HSK 4 chuẩn 3.0 — Bài 5 (25 từ)

Tiêu dùng, quyền lợi & thói quen tốt

25 từ vựng HSK 4 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 免费 · 权利 · 实用 · 市区 · 收回 · 收获 · 收益 · 特价 · 投 · 投入 · 投诉 · 微信 · 吸收 · 消化 · 严格 · 养成 · 药物 · 用途 · 运用 · 赞成 · 支 · 植物 · 自信 · 巴士 · 辩论.

#101
#102
#103
#104
#105
#106
#107
#108
#109
#110
#111
#112
#113
#114
#115
#116
#117
#118
#119
#120
1 / 2