HSK 4 chuẩn 3.0 — Bài 4 (25 từ)
Mua bán, giá cả & tài sản
25 từ vựng HSK 4 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 步行 · 财产 · 财富 · 操场 · 成人 · 诚信 · 出口 · 出色 · 出售 · 出席 · 发挥 · 发票 · 发烧 · 风格 · 付出 · 高价 · 格外 · 构成 · 购买 · 购物 · 及格 · 降价 · 利息 · 利益 · 列入.
#76
⬜
#77
⬜
#78
⬜
#79
⬜
#80
⬜
#81
⬜
#82
⬜
#83
⬜
#84
⬜
#85
⬜
#86
⬜
#87
⬜
#88
⬜
#89
⬜
#90
⬜
#91
⬜
#92
⬜
#93
⬜
#94
⬜
#95
⬜
1 / 2