HSK 4 chuẩn 3.0 — Bài 3 (25 từ)
Công việc chuyên môn, tài liệu & tổ chức
25 từ vựng HSK 4 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 事物 · 事先 · 试卷 · 手工 · 售货员 · 同情 · 投资 · 位于 · 位置 · 心理 · 修理 · 延长 · 业余 · 义务 · 引导 · 应 · 营业 · 运动员 · 招呼 · 中奖 · 主题 · 主席 · 著作 · 资料 · 资源.
#51
⬜
#52
⬜
#53
⬜
#54
⬜
#55
⬜
#56
⬜
#57
⬜
#58
⬜
#59
⬜
#60
⬜
#61
⬜
#62
⬜
#63
⬜
#64
⬜
#65
⬜
#66
⬜
#67
⬜
#68
⬜
#69
⬜
#70
⬜
1 / 2