HSK 4 chuẩn 3.0 — Bài 2 (25 từ)

Xin việc, tiền thưởng & gia đình

25 từ vựng HSK 4 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 获奖 · 加班 · 加入 · 加油站 · 家务 · 简历 · 奖 · 奖金 · 奖学金 · 经典 · 老公 · 老家 · 老婆 · 老实 · 历史 · 美金 · 面临 · 面试 · 内科 · 培训班 · 片面 · 企业 · 日历 · 商务 · 失业.

#26
#27
#28
#29
#30
#31
#32
#33
#34
#35
#36
#37
#38
#39
#40
#41
#42
#43
#44
#45
1 / 2