HSK 4 chuẩn 3.0 — Bài 1 (25 từ)
Công việc, học vấn & nghề nghiệp
25 từ vựng HSK 4 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 办事 · 本科 · 毕业 · 毕业生 · 操作 · 测试 · 长途 · 抽奖 · 担任 · 单 · 单纯 · 单调 · 单独 · 导游 · 导致 · 地面 · 地位 · 工程 · 公元 · 供应 · 行业 · 航班 · 毫升 · 合同 · 黄金.
#1
⬜
#2
⬜
#3
⬜
#4
⬜
#5
⬜
#6
⬜
#7
⬜
#8
⬜
#9
⬜
#10
⬜
#11
⬜
#12
⬜
#13
⬜
#14
⬜
#15
⬜
#16
⬜
#17
⬜
#18
⬜
#19
⬜
#20
⬜
1 / 2