Từ vựng

Từ vựng HSK 3 chuẩn 3.0 (969 từ)

Đúng danh sách từ vựng chính thức của HSK 3 bản 3.0 (thi từ 13/12/2026), chia 39 bài theo giáo trình lớp HSK QKT. Mỗi từ có pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio; học bằng danh sách, flashcard lặp lại ngắt quãng hoặc mini-game.

Khác gì bộ HSK 3 cũ trên web? Bộ cũ là bộ luyện tập, chỉ trùng một phần với danh sách chuẩn. Bộ này là đúng những từ sẽ ra trong đề 3.0. Từ nào có ở cả hai bộ thì dùng chung tiến độ — đã thuộc bên kia thì ở đây vẫn tính là đã thuộc. Xem bộ cũ →·Từ nào mới so với HSK 3 bản cũ? →

📚 39 bài của HSK 3 chuẩn 3.0

Bài 125 từ
Công việc, cơ quan & bộ phận
工厂 · 厂 · 工程师 · 部门
Bài 225 từ
Kinh tế, quản lý & nghề nghiệp
工业 · 工资 · 经济 · 经营
Bài 325 từ
Nghề nghiệp, sự việc & hướng lên xuống
人员 · 人工 · 职业 · 职工
Bài 425 từ
Chuyên môn, tác phẩm & cách làm theo
专业 · 专门 · 制作 · 写作
Bài 525 từ
Học tập, thành công & trưởng thành
成功 · 成果 · 成就 · 成立
Bài 621 từ
Chữ viết, tiêu chuẩn & tranh luận
文字 · 标题 · 标准 · 报告
Bài 724 từ
Giá cả, chi phí & sử dụng
价格 · 价钱 · 价值 · 票价
Bài 825 từ
Thị trường, hàng hoá & ủng hộ
市场 · 商品 · 食品 · 行李
Bài 924 từ
Thành phố, thôn quê & sáng tạo
城 · 城市 · 村 · 充满
Bài 1025 từ
Quy định, an toàn & bảo vệ
安排 · 安装 · 保护 · 保持
Bài 1125 từ
Xã hội, chế độ & ý nghĩa
社会 · 人民 · 人民币 · 中华民族
Bài 1225 từ
Giao thông, giao lưu & phong cảnh
交流 · 交往 · 交易 · 交警
Bài 1325 từ
Gia đình, trách nhiệm & sở thích
父母 · 父亲 · 负责 · 付
Bài 1425 từ
Sức khoẻ, kỹ thuật & truyền thông
感冒 · 毛病 · 感情 · 情感
Bài 1523 từ
Nghệ thuật, thể chất & quê hương
艺术 · 武术 · 功夫 · 选手
Bài 1625 từ
Ăn uống, nhà thuê & đời sống
美食 · 白菜 · 红茶 · 红酒
Bài 1725 từ
Nhà cửa, đồ đạc & sự kiên trì
搬 · 搬家 · 家具 · 玩具
Bài 1825 từ
Môi trường, khí hậu & sự chủ động
环境 · 环 · 海关 · 气候
Bài 1925 từ
Thông tin, liên lạc & thiết kế
互联网 · 科技 · 设备 · 设计
Bài 2025 từ
Giấy tờ, tinh thần & cuộc sống thường ngày
证件 · 证明 · 证据 · 警察
Bài 2125 từ
Sân khấu, phim ảnh & lan toả
表演 · 演 · 演唱 · 乐队
Bài 2225 từ
Thể thao, thi đấu & tiến bộ
比赛 · 决赛 · 足球 · 球迷
Bài 2325 từ
Tâm trạng, lo lắng & quyết tâm
爱心 · 个性 · 内心 · 内
Bài 2424 từ
Cuộc sống, sản xuất & sự hài lòng
生产 · 生存 · 生命 · 生长
Bài 2525 từ
Bày tỏ, quan sát & giải quyết
表达 · 表面 · 表现 · 达到
Bài 2624 từ
Suy nghĩ, đánh giá & nông thôn
思想 · 主意 · 注意 · 意外
Bài 2725 từ
Mốc thời gian & kế hoạch tương lai
本来 · 从来 · 从前 · 过去
Bài 2825 từ
Thời khắc, ấn tượng & sự nhấn mạnh
时代 · 时刻 · 时 · 以来
Bài 2925 từ
Số lượng, mức độ & sự tăng giảm
大约 · 大概 · 左右 · 约
Bài 3025 từ
Miêu tả, khó dễ & điều chỉnh
美 · 美丽 · 美好 · 完美
Bài 3126 từ
Con người, tập thể & sự chỉnh tề
整 · 整个 · 整齐 · 整整
Bài 3225 từ
Tiếp tục, cải tiến & kết thúc
继续 · 持续 · 连续 · 始终
Bài 3325 từ
Hư từ, liên từ & lập luận
并 · 并且 · 不仅 · 不光
Bài 3425 từ
Nguyên nhân, kết quả & thế giới
由于 · 因此 · 为 · 为了
Bài 3525 từ
Trò chuyện, thể thao & vị giác
首先 · 谈 · 谈话 · 谈判
Bài 3625 từ
Hiện thực, hy vọng & tương đồng
希望 · 现实 · 现象 · 现代
Bài 3725 từ
Hình thức, áp lực & kỳ vọng
形式 · 形象 · 形状 · 幸福
Bài 3824 từ
Trách nhiệm, phấn đấu & nguyện vọng
愿望 · 责任 · 造 · 照
Bài 3929 từ
Chủ trì, trạng thái & tổng kết khoá học
主持 · 主任 · 祝 · 抓