HSK 3 chuẩn 3.0 — Bài 10 (25 từ)
Quy định, an toàn & bảo vệ
25 từ vựng HSK 3 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 安排 · 安装 · 保护 · 保持 · 保证 · 保存 · 保留 · 保险 · 保安 · 保 · 规定 · 规范 · 合法 · 定期 · 会议 · 决定 · 否定 · 管 · 不安 · 环保 · 农民 · 民间 · 民族 · 难度 · 全面.
#220
⬜
#221
⬜
#222
⬜
#223
⬜
#224
⬜
#225
⬜
#226
⬜
#227
⬜
#228
⬜
#229
⬜
#230
⬜
#231
⬜
#232
⬜
#233
⬜
#234
⬜
#235
⬜
#236
⬜
#237
⬜
#238
⬜
#239
⬜
1 / 2