HSK 3 chuẩn 3.0 — Bài 11 (25 từ)
Xã hội, chế độ & ý nghĩa
25 từ vựng HSK 3 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 社会 · 人民 · 人民币 · 中华民族 · 制度 · 制定 · 制造 · 确定 · 确保 · 胜利 · 意义 · 有利 · 体会 · 速度 · 全球 · 范围 · 读者 · 访问 · 演唱会 · 订 · 断 · 顿 · 短处 · 短裤 · 防.
#245
⬜
#246
⬜
#247
⬜
#248
⬜
#249
⬜
#250
⬜
#251
⬜
#252
⬜
#253
⬜
#254
⬜
#255
⬜
#256
⬜
#257
⬜
#258
⬜
#259
⬜
#260
⬜
#261
⬜
#262
⬜
#263
⬜
#264
⬜
1 / 2