HSK 3 chuẩn 3.0 — Bài 12 (25 từ)

Giao thông, giao lưu & phong cảnh

25 từ vựng HSK 3 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 交流 · 交往 · 交易 · 交警 · 铁路 · 路线 · 通常 · 通信 · 旅馆 · 景色 · 当地 · 各地 · 地区 · 方式 · 对方 · 双方 · 另一方面 · 领导 · 导演 · 机器 · 木头 · 石头 · 缺点 · 头脑 · 头.

#270
#271
#272
#273
#274
#275
#276
#277
#278
#279
#280
#281
#282
#283
#284
#285
#286
#287
#288
#289
1 / 2