HSK 3 chuẩn 3.0 — Bài 13 (25 từ)
Gia đình, trách nhiệm & sở thích
25 từ vựng HSK 3 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 父母 · 父亲 · 负责 · 付 · 福 · 富 · 丰富 · 风险 · 优点 · 概念 · 否认 · 敢 · 赶 · 赶到 · 赶快 · 外交 · 图 · 图画 · 邮票 · 游 · 游泳 · 游戏 · 歌迷 · 指导 · 一方面.
#295
⬜
#296
⬜
#297
⬜
#298
⬜
#299
⬜
#300
⬜
#301
⬜
#302
⬜
#303
⬜
#304
⬜
#305
⬜
#306
⬜
#307
⬜
#308
⬜
#309
⬜
#310
⬜
#311
⬜
#312
⬜
#313
⬜
#314
⬜
1 / 2