HSK 3 chuẩn 3.0 — Bài 14 (25 từ)

Sức khoẻ, kỹ thuật & truyền thông

25 từ vựng HSK 3 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 感冒 · 毛病 · 感情 · 情感 · 感受 · 发生 · 发明 · 发展 · 发达 · 发动 · 发表 · 发言 · 发送 · 调查 · 技术 · 开发 · 具体 · 集体 · 媒体 · 美术 · 歌手 · 对手 · 沙发 · 身份证 · 手续.

#320
#321
#322
#323
#324
#325
#326
#327
#328
#329
#330
#331
#332
#333
#334
#335
#336
#337
#338
#339
1 / 2