HSK 3 chuẩn 3.0 — Bài 15 (23 từ)

Nghệ thuật, thể chất & quê hương

23 từ vựng HSK 3 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 艺术 · 武术 · 功夫 · 选手 · 团体 · 整体 · 体验 · 体现 · 手指 · 握手 · 营养 · 自身 · 个人 · 各 · 各种 · 各自 · 根本 · 功能 · 共有 · 姑娘 · 古 · 古代 · 故乡.

#345
#346
#347
#348
#349
#350
#351
#352
#353
#354
#355
#356
#357
#358
#359
#360
#361
#362
#363
#364
1 / 2