HSK 3 chuẩn 3.0 — Bài 16 (25 từ)

Ăn uống, nhà thuê & đời sống

25 từ vựng HSK 3 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 美食 · 白菜 · 红茶 · 红酒 · 啤酒 · 房东 · 房屋 · 房租 · 报道 · 广播 · 国庆 · 和平 · 互相 · 积极 · 好奇 · 好好 · 哈哈 · 话题 · 划船 · 华人 · 活 · 火 · 光 · 合 · 难道.

#368
#369
#370
#371
#372
#373
#374
#375
#376
#377
#378
#379
#380
#381
#382
#383
#384
#385
#386
#387
1 / 2