HSK 3 chuẩn 3.0 — Bài 17 (25 từ)
Nhà cửa, đồ đạc & sự kiên trì
25 từ vựng HSK 3 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 搬 · 搬家 · 家具 · 玩具 · 屋子 · 卫生 · 卫生间 · 家属 · 家乡 · 服装 · 修 · 修改 · 具有 · 基本 · 基础 · 集中 · 记录 · 纪录 · 纪念 · 记者 · 架 · 抓住 · 坚持 · 坚决 · 极了.
#393
⬜
#394
⬜
#395
⬜
#396
⬜
#397
⬜
#398
⬜
#399
⬜
#400
⬜
#401
⬜
#402
⬜
#403
⬜
#404
⬜
#405
⬜
#406
⬜
#407
⬜
#408
⬜
#409
⬜
#410
⬜
#411
⬜
#412
⬜
1 / 2