HSK 3 chuẩn 3.0 — Bài 18 (25 từ)

Môi trường, khí hậu & sự chủ động

25 từ vựng HSK 3 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 环境 · 环 · 海关 · 气候 · 天空 · 土 · 空 · 空儿 · 空调 · 凉水 · 动力 · 动人 · 带动 · 推动 · 主动 · 自动 · 生动 · 整天 · 坚强 · 接待 · 金 · 金牌 · 仅 · 较 · 叫.

#418
#419
#420
#421
#422
#423
#424
#425
#426
#427
#428
#429
#430
#431
#432
#433
#434
#435
#436
#437
1 / 2