HSK 3 chuẩn 3.0 — Bài 19 (25 từ)
Thông tin, liên lạc & thiết kế
25 từ vựng HSK 3 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 互联网 · 科技 · 设备 · 设计 · 设立 · 建设 · 电子邮件 · 邮件 · 信封 · 信 · 信任 · 消息 · 电视台 · 电台 · 电视剧 · 联系 · 关系 · 系 · 明确 · 明显 · 表明 · 声明 · 据说 · 数量 · 光明.
#443
⬜
#444
⬜
#445
⬜
#446
⬜
#447
⬜
#448
⬜
#449
⬜
#450
⬜
#451
⬜
#452
⬜
#453
⬜
#454
⬜
#455
⬜
#456
⬜
#457
⬜
#458
⬜
#459
⬜
#460
⬜
#461
⬜
#462
⬜
1 / 2