HSK 3 chuẩn 3.0 — Bài 20 (25 từ)

Giấy tờ, tinh thần & cuộc sống thường ngày

25 từ vựng HSK 3 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 证件 · 证明 · 证据 · 警察 · 救 · 克服 · 可靠 · 精神 · 精彩 · 静 · 久 · 旧 · 举办 · 咖啡 · 裤子 · 类 · 类似 · 离婚 · 里面 · 力 · 连 · 连忙 · 联合 · 仅仅 · 快速.

#468
#469
#470
#471
#472
#473
#474
#475
#476
#477
#478
#479
#480
#481
#482
#483
#484
#485
#486
#487
1 / 2