HSK 3 chuẩn 3.0 — Bài 21 (25 từ)

Sân khấu, phim ảnh & lan toả

25 từ vựng HSK 3 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 表演 · 演 · 演唱 · 乐队 · 京剧 · 话剧 · 连续剧 · 影视 · 录音 · 传 · 传播 · 传来 · 传说 · 宣传 · 变化 · 化 · 进展 · 开展 · 展开 · 欢乐 · 乐观 · 乐 · 可乐 · 节约 · 日常.

#493
#494
#495
#496
#497
#498
#499
#500
#501
#502
#503
#504
#505
#506
#507
#508
#509
#510
#511
#512
1 / 2