HSK 3 chuẩn 3.0 — Bài 22 (25 từ)

Thể thao, thi đấu & tiến bộ

25 từ vựng HSK 3 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 比赛 · 决赛 · 足球 · 球迷 · 训练 · 跑步 · 散步 · 步 · 初步 · 进步 · 进一步 · 比较 · 相比 · 比例 · 领先 · 领 · 命运 · 幸运 · 运输 · 另外 · 联合国 · 龙 · 录 · 绿茶 · 了.

#518
#519
#520
#521
#522
#523
#524
#525
#526
#527
#528
#529
#530
#531
#532
#533
#534
#535
#536
#537
1 / 2