HSK 3 chuẩn 3.0 — Bài 23 (25 từ)
Tâm trạng, lo lắng & quyết tâm
25 từ vựng HSK 3 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 爱心 · 个性 · 内心 · 内 · 内容 · 害怕 · 怕 · 恐怕 · 紧张 · 紧急 · 紧 · 赶紧 · 决心 · 伤心 · 情况 · 人生 · 生 · 产生 · 开始 · 开放 · 解开 · 播放 · 放到 · 高速 · 国内.
#543
⬜
#544
⬜
#545
⬜
#546
⬜
#547
⬜
#548
⬜
#549
⬜
#550
⬜
#551
⬜
#552
⬜
#553
⬜
#554
⬜
#555
⬜
#556
⬜
#557
⬜
#558
⬜
#559
⬜
#560
⬜
#561
⬜
#562
⬜
1 / 2