HSK 3 chuẩn 3.0 — Bài 24 (24 từ)

Cuộc sống, sản xuất & sự hài lòng

24 từ vựng HSK 3 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 生产 · 生存 · 生命 · 生长 · 生意 · 母亲 · 面积 · 危害 · 满足 · 麻烦 · 主张 · 乱 · 慢慢 · 每 · 某 · 迷 · 米 · 毛 · 张 · 性别 · 性 · 心 · 跳高 · 推开.

#568
#569
#570
#571
#572
#573
#574
#575
#576
#577
#578
#579
#580
#581
#582
#583
#584
#585
#586
#587
1 / 2