HSK 3 chuẩn 3.0 — Bài 25 (25 từ)
Bày tỏ, quan sát & giải quyết
25 từ vựng HSK 3 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 表达 · 表面 · 表现 · 达到 · 到达 · 代表 · 代表团 · 对待 · 对象 · 反对 · 反复 · 反应 · 反正 · 观察 · 观看 · 观念 · 观众 · 建 · 建立 · 建议 · 解决 · 尽量 · 绝对 · 客观 · 力量.
#592
⬜
#593
⬜
#594
⬜
#595
⬜
#596
⬜
#597
⬜
#598
⬜
#599
⬜
#600
⬜
#601
⬜
#602
⬜
#603
⬜
#604
⬜
#605
⬜
#606
⬜
#607
⬜
#608
⬜
#609
⬜
#610
⬜
#611
⬜
1 / 2