HSK 3 chuẩn 3.0 — Bài 26 (24 từ)

Suy nghĩ, đánh giá & nông thôn

24 từ vựng HSK 3 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 思想 · 主意 · 注意 · 意外 · 面对 · 判断 · 批评 · 批准 · 能力 · 排名 · 排 · 牌子 · 派 · 配 · 配合 · 念 · 胖 · 皮 · 皮包 · 拍 · 农村 · 男子 · 女子 · 暖和.

#617
#618
#619
#620
#621
#622
#623
#624
#625
#626
#627
#628
#629
#630
#631
#632
#633
#634
#635
#636
1 / 2