HSK 3 chuẩn 3.0 — Bài 27 (25 từ)
Mốc thời gian & kế hoạch tương lai
25 từ vựng HSK 3 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 本来 · 从来 · 从前 · 过去 · 将来 · 目前 · 近期 · 长期 · 短期 · 期 · 年初 · 年底 · 后年 · 年代 · 年纪 · 及时 · 立刻 · 将近 · 接近 · 前后 · 前进 · 目标 · 看起来 · 马 · 前面.
#641
⬜
#642
⬜
#643
⬜
#644
⬜
#645
⬜
#646
⬜
#647
⬜
#648
⬜
#649
⬜
#650
⬜
#651
⬜
#652
⬜
#653
⬜
#654
⬜
#655
⬜
#656
⬜
#657
⬜
#658
⬜
#659
⬜
#660
⬜
1 / 2