HSK 3 chuẩn 3.0 — Bài 28 (25 từ)

Thời khắc, ấn tượng & sự nhấn mạnh

25 từ vựng HSK 3 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 时代 · 时刻 · 时 · 以来 · 提前 · 前往 · 去世 · 失去 · 眼前 · 周围 · 题目 · 深刻 · 奇怪 · 其实 · 其次 · 千万 · 强 · 强调 · 强烈 · 破 · 破坏 · 桥 · 巧 · 亲 · 亲切.

#666
#667
#668
#669
#670
#671
#672
#673
#674
#675
#676
#677
#678
#679
#680
#681
#682
#683
#684
#685
1 / 2