HSK 3 chuẩn 3.0 — Bài 29 (25 từ)
Số lượng, mức độ & sự tăng giảm
25 từ vựng HSK 3 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 大约 · 大概 · 左右 · 约 · 至少 · 至今 · 增加 · 增长 · 加快 · 加强 · 缺少 · 分别 · 分配 · 分组 · 得分 · 更加 · 广大 · 强大 · 伟大 · 重大 · 超级 · 大使馆 · 大夫 · 亲人 · 亲自.
#691
⬜
#692
⬜
#693
⬜
#694
⬜
#695
⬜
#696
⬜
#697
⬜
#698
⬜
#699
⬜
#700
⬜
#701
⬜
#702
⬜
#703
⬜
#704
⬜
#705
⬜
#706
⬜
#707
⬜
#708
⬜
#709
⬜
#710
⬜
1 / 2