HSK 3 chuẩn 3.0 — Bài 30 (25 từ)

Miêu tả, khó dễ & điều chỉnh

25 từ vựng HSK 3 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 美 · 美丽 · 美好 · 完美 · 完整 · 普遍 · 普及 · 特色 · 区别 · 容易 · 困难 · 困 · 复杂 · 简直 · 需要 · 必要 · 调整 · 复印 · 杂志 · 告别 · 齐 · 重 · 美元 · 干吗 · 要是.

#716
#717
#718
#719
#720
#721
#722
#723
#724
#725
#726
#727
#728
#729
#730
#731
#732
#733
#734
#735
1 / 2