HSK 3 chuẩn 3.0 — Bài 31 (26 từ)

Con người, tập thể & sự chỉnh tề

26 từ vựng HSK 3 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 整 · 整个 · 整齐 · 整整 · 庆祝 · 热烈 · 热爱 · 人才 · 人类 · 人群 · 群 · 区 · 取消 · 缺 · 确实 · 裙子 · 认得 · 认可 · 任 · 任 · 任何 · 仍 · 沙子 · 伤 · 深 · 升.

#741
#742
#743
#744
#745
#746
#747
#748
#749
#750
#751
#752
#753
#754
#755
#756
#757
#758
#759
#760
1 / 2