HSK 3 chuẩn 3.0 — Bài 32 (25 từ)

Tiếp tục, cải tiến & kết thúc

25 từ vựng HSK 3 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 继续 · 持续 · 连续 · 始终 · 停止 · 结束 · 结婚 · 结合 · 结实 · 团结 · 总结 · 完善 · 改进 · 改造 · 转变 · 变为 · 打破 · 打听 · 防止 · 关注 · 推广 · 推进 · 相关 · 束 · 做客.

#767
#768
#769
#770
#771
#772
#773
#774
#775
#776
#777
#778
#779
#780
#781
#782
#783
#784
#785
#786
1 / 2